Ара́вия
Dấu sắc trên Ара́вия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Ара́вия nghĩa là bán đảo ả rập.
Nghĩa của Ара́вия
Danh từ riêng
- Bán đảo ả rập.
Biến cách của Ара́вия (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Ара́вия |
| Sinh cách кого? чего? | Ара́вии |
| Tặng cách кому? чему? | Ара́вии |
| Đối cách кого? что? | Ара́вию |
| Công cụ cách кем? чем? | Ара́вией |
| Giới cách о ком? о чём? | Ара́вии |
Câu ví dụ với Ара́вия
- В Саудовской Аравии женщины не водят автомобили. Ở Saudia, phụ nữ không được lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2895957
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Аравия nghĩa là gì?
Аравия (danh từ riêng) nghĩa là bán đảo ả rập.
Аравия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Ара́вия (phiên âm Latinh Arávija, IPA [ɐˈravʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.