аранжи́ровать
hai thể
aranžírovatʹ[ɐrɐnˈʐɨrəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên аранжи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аранжи́ровать nghĩa là chỉnh điệu, phối nhạc.
Nghĩa của аранжи́ровать
Động từ
- Chỉnh điệu, phối nhạc.
Chia động từ аранжи́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | аранжи́рую | аранжи́рую |
| ты | аранжи́руешь | аранжи́руешь |
| он / она́ / оно́ | аранжи́рует | аранжи́рует |
| мы | аранжи́руем | аранжи́руем |
| вы | аранжи́руете | аранжи́руете |
| они́ | аранжи́руют | аранжи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | аранжи́ровал |
| Giống cái (она́) | аранжи́ровала |
| Giống trung (оно́) | аранжи́ровало |
| Số nhiều (они́) | аранжи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | аранжи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | аранжи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
аранжировать nghĩa là gì?
аранжировать (động từ) nghĩa là chỉnh điệu, phối nhạc.
аранжировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аранжи́ровать (phiên âm Latinh aranžírovatʹ, IPA [ɐrɐnˈʐɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.