TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аранжи́ровать

hai thể
aranžírovatʹ[ɐrɐnˈʐɨrəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аранжи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аранжи́ровать nghĩa là chỉnh điệu, phối nhạc.

Nghĩa của аранжи́ровать

Động từ

  1. Chỉnh điệu, phối nhạc.

Chia động từ аранжи́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яаранжи́руюаранжи́рую
тыаранжи́руешьаранжи́руешь
он / она́ / оно́аранжи́руетаранжи́рует
мыаранжи́руемаранжи́руем
выаранжи́руетеаранжи́руете
они́аранжи́руютаранжи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)аранжи́ровал
Giống cái (она́)аранжи́ровала
Giống trung (оно́)аранжи́ровало
Số nhiều (они́)аранжи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)аранжи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)аранжи́руйте

Câu hỏi thường gặp

аранжировать nghĩa là gì?

аранжировать (động từ) nghĩa là chỉnh điệu, phối nhạc.

аранжировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аранжи́ровать (phiên âm Latinh aranžírovatʹ, IPA [ɐrɐnˈʐɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.