аранжиро́вка
Dấu sắc trên аранжиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аранжиро́вка nghĩa là sự chỉnh điệu, phối nhạc.
Nghĩa của аранжиро́вка
Danh từ
- Sự chỉnh điệu, phối nhạc.
Biến cách của аранжиро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | аранжиро́вка | аранжиро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | аранжиро́вки | аранжиро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | аранжиро́вке | аранжиро́вкам |
| Đối cách кого? что? | аранжиро́вку | аранжиро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | аранжиро́вкой | аранжиро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | аранжиро́вке | аранжиро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
аранжировка nghĩa là gì?
аранжировка (danh từ) nghĩa là sự chỉnh điệu, phối nhạc.
аранжировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аранжиро́вка (phiên âm Latinh aranžiróvka, IPA [ɐrənʐɨˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.