TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аранжиро́вка

giống cáibất động vật
aranžiróvka[ɐrənʐɨˈrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аранжиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аранжиро́вка nghĩa là sự chỉnh điệu, phối nhạc.

Nghĩa của аранжиро́вка

Danh từ

  1. Sự chỉnh điệu, phối nhạc.

Biến cách của аранжиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аранжиро́вкааранжиро́вки
Sinh cách кого? чего?аранжиро́вкиаранжиро́вок
Tặng cách кому? чему?аранжиро́вкеаранжиро́вкам
Đối cách кого? что?аранжиро́вкуаранжиро́вки
Công cụ cách кем? чем?аранжиро́вкойаранжиро́вками
Giới cách о ком? о чём?аранжиро́вкеаранжиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аранжировка nghĩa là gì?

аранжировка (danh từ) nghĩa là sự chỉnh điệu, phối nhạc.

аранжировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аранжиро́вка (phiên âm Latinh aranžiróvka, IPA [ɐrənʐɨˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.