TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арба́

giống cáibất động vật
arbá[ɐrˈba] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арба́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арба́ nghĩa là chiếc xe gỗ, lúa mạch.

Nghĩa của арба́

Danh từ

  1. Chiếc xe gỗ (ở miền nam Liên-xô).
  2. Lúa mạch.

Biến cách của арба́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?арба́а́рбы
Sinh cách кого? чего?арбы́а́рб
Tặng cách кому? чему?арбе́а́рбам
Đối cách кого? что?арбу́а́рбы
Công cụ cách кем? чем?арбо́йа́рбами
Giới cách о ком? о чём?арбе́а́рбах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

арба nghĩa là gì?

арба (danh từ) nghĩa là chiếc xe gỗ, lúa mạch.

арба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арба́ (phiên âm Latinh arbá, IPA [ɐrˈba]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.