арба́
giống cáibất động vật
arbá[ɐrˈba]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên арба́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
арба́ nghĩa là chiếc xe gỗ, lúa mạch.
Nghĩa của арба́
Danh từ
- Chiếc xe gỗ (ở miền nam Liên-xô).
- Lúa mạch.
Biến cách của арба́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | арба́ | а́рбы |
| Sinh cách кого? чего? | арбы́ | а́рб |
| Tặng cách кому? чему? | арбе́ | а́рбам |
| Đối cách кого? что? | арбу́ | а́рбы |
| Công cụ cách кем? чем? | арбо́й | а́рбами |
| Giới cách о ком? о чём? | арбе́ | а́рбах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
арба nghĩa là gì?
арба (danh từ) nghĩa là chiếc xe gỗ, lúa mạch.
арба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là арба́ (phiên âm Latinh arbá, IPA [ɐrˈba]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.