TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арбале́т

giống đựcbất động vật
arbalét[ɐrbɐˈlʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арбале́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арбале́т nghĩa là ná, nỏ.

Nghĩa của арбале́т

Danh từ

  1. Ná, nỏ.

Biến cách của арбале́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?арбале́тарбале́ты
Sinh cách кого? чего?арбале́таарбале́тов
Tặng cách кому? чему?арбале́туарбале́там
Đối cách кого? что?арбале́тарбале́ты
Công cụ cách кем? чем?арбале́томарбале́тами
Giới cách о ком? о чём?арбале́теарбале́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

арбалет nghĩa là gì?

арбалет (danh từ) nghĩa là ná, nỏ.

арбалет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арбале́т (phiên âm Latinh arbalét, IPA [ɐrbɐˈlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.