TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арбитра́ж

giống đựcbất động vật
arbitráž[ɐrbʲɪˈtraʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арбитра́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арбитра́ж nghĩa là sự trọng tài.

Nghĩa của арбитра́ж

Danh từ

  1. Sự trọng tài; (орган) cơ quan trọng tài.

Biến cách của арбитра́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?арбитра́жарбитра́жи
Sinh cách кого? чего?арбитра́жаарбитра́жей
Tặng cách кому? чему?арбитра́жуарбитра́жам
Đối cách кого? что?арбитра́жарбитра́жи
Công cụ cách кем? чем?арбитра́жемарбитра́жами
Giới cách о ком? о чём?арбитра́жеарбитра́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

арбитраж nghĩa là gì?

арбитраж (danh từ) nghĩa là sự trọng tài.

арбитраж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арбитра́ж (phiên âm Latinh arbitráž, IPA [ɐrbʲɪˈtraʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.