TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Аргенти́на

giống cáibất động vật
Argentína[ɐrɡʲɪnʲˈtʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Аргенти́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Аргенти́на nghĩa là ác-hen-ti-na, á căn đình.

Nghĩa của Аргенти́на

Danh từ riêng

  1. Ác-hen-ti-na, á căn đình.

Biến cách của Аргенти́на (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Аргенти́на
Sinh cách кого? чего?Аргенти́ны
Tặng cách кому? чему?Аргенти́не
Đối cách кого? что?Аргенти́ну
Công cụ cách кем? чем?Аргенти́ной
Giới cách о ком? о чём?Аргенти́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Аргентина nghĩa là gì?

Аргентина (danh từ riêng) nghĩa là ác-hen-ti-na, á căn đình.

Аргентина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Аргенти́на (phiên âm Latinh Argentína, IPA [ɐrɡʲɪnʲˈtʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.