TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аргенти́нский

argentínskij[ɐrɡʲɪnʲˈtʲinskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аргенти́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аргенти́нский nghĩa là Thuộc về aІc-hen-ti-na, AІc-giăng-tin.

Nghĩa của аргенти́нский

Tính từ

  1. Thuộc về aІc-hen-ti-na, AІc-giăng-tin.

Biến cách của аргенти́нский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchаргенти́нскийаргенти́нскоеаргенти́нскаяаргенти́нские
Sinh cáchаргенти́нскогоаргенти́нскогоаргенти́нскойаргенти́нских
Tặng cáchаргенти́нскомуаргенти́нскомуаргенти́нскойаргенти́нским
Đối cáchаргенти́нский / аргенти́нскогоаргенти́нскоеаргенти́нскуюаргенти́нские / аргенти́нских
Công cụ cáchаргенти́нскимаргенти́нскимаргенти́нскойаргенти́нскими
Giới cáchаргенти́нскомаргенти́нскомаргенти́нскойаргенти́нских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

аргентинский nghĩa là gì?

аргентинский (tính từ) nghĩa là Thuộc về aІc-hen-ti-na, AІc-giăng-tin.

аргентинский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аргенти́нский (phiên âm Latinh argentínskij, IPA [ɐrɡʲɪnʲˈtʲinskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.