TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аргуме́нт

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
argumént[ɐrɡʊˈmʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аргуме́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аргуме́нт nghĩa là lý lẽ, luận cứ.

Nghĩa của аргуме́нт

Danh từ

  1. Lý lẽ, luận cứ, luận chứng, lập luận, bằng chứng, chứng cớ.
    • выдвига́ть что́-л. в ка́честве аргуме́нтаlấy cái gì làm bằng chứng

Biến cách của аргуме́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аргуме́нтаргуме́нты
Sinh cách кого? чего?аргуме́нтааргуме́нтов
Tặng cách кому? чему?аргуме́нтуаргуме́нтам
Đối cách кого? что?аргуме́нтаргуме́нты
Công cụ cách кем? чем?аргуме́нтомаргуме́нтами
Giới cách о ком? о чём?аргуме́нтеаргуме́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với аргуме́нт

Đồng nghĩa

Họ từ của аргуме́нт

Câu hỏi thường gặp

аргумент nghĩa là gì?

аргумент (danh từ) nghĩa là lý lẽ, luận cứ.

аргумент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аргуме́нт (phiên âm Latinh argumént, IPA [ɐrɡʊˈmʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.