TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арго́

giống trungbất động vật
argó[ɐrˈɡo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арго́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арго́ nghĩa là tiếng lóng, biệt ngữ.

Nghĩa của арго́

Danh từ

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ.

Câu hỏi thường gặp

арго nghĩa là gì?

арго (danh từ) nghĩa là tiếng lóng, biệt ngữ.

арго đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арго́ (phiên âm Latinh argó, IPA [ɐrˈɡo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.