TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арго́н

giống đựcbất động vật
argón[ɐrˈɡon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арго́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арго́н nghĩa là khí agôn.

Nghĩa của арго́н

Danh từ

  1. Khí agôn.

Biến cách của арго́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?арго́нарго́ны
Sinh cách кого? чего?арго́наарго́нов
Tặng cách кому? чему?арго́нуарго́нам
Đối cách кого? что?арго́нарго́ны
Công cụ cách кем? чем?арго́номарго́нами
Giới cách о ком? о чём?арго́неарго́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аргон nghĩa là gì?

аргон (danh từ) nghĩa là khí agôn.

аргон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арго́н (phiên âm Latinh argón, IPA [ɐrˈɡon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.