TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аргумента́ция

giống cáibất động vật
argumentácija[ɐrɡʊmʲɪnˈtat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аргумента́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аргумента́ция nghĩa là sự lập luận, luận chứng.

Nghĩa của аргумента́ция

Danh từ

  1. Sự lập luận, luận chứng, dẫn chứng, cãi lẽ.

Biến cách của аргумента́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аргумента́цияаргумента́ции
Sinh cách кого? чего?аргумента́цииаргумента́ций
Tặng cách кому? чему?аргумента́цииаргумента́циям
Đối cách кого? что?аргумента́циюаргумента́ции
Công cụ cách кем? чем?аргумента́циейаргумента́циями
Giới cách о ком? о чём?аргумента́цииаргумента́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аргументация nghĩa là gì?

аргументация (danh từ) nghĩa là sự lập luận, luận chứng.

аргументация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аргумента́ция (phiên âm Latinh argumentácija, IPA [ɐrɡʊmʲɪnˈtat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.