аре́на
giống cáibất động vật
aréna[ɐˈrʲenə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên аре́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аре́на nghĩa là sân khấu, vũ đài.
Nghĩa của аре́на
Danh từ
- Sân khấu, vũ đài.
- циркова́я аре́наsân khấu (vũ đài) xiếc
- аре́на де́ятельностиvũ đài (trường) hoạt động
- междунаро́дная аре́наvũ đài (trường) quốc tế
- полити́ческая аре́наvũ đài (sân khấu) chính trị
Biến cách của аре́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | аре́на | аре́ны |
| Sinh cách кого? чего? | аре́ны | аре́н |
| Tặng cách кому? чему? | аре́не | аре́нам |
| Đối cách кого? что? | аре́ну | аре́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | аре́ной | аре́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | аре́не | аре́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
арена nghĩa là gì?
арена (danh từ) nghĩa là sân khấu, vũ đài.
арена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аре́на (phiên âm Latinh aréna, IPA [ɐˈrʲenə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.