TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аре́на

giống cáibất động vật
aréna[ɐˈrʲenə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аре́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аре́на nghĩa là sân khấu, vũ đài.

Nghĩa của аре́на

Danh từ

  1. Sân khấu, vũ đài.
    • циркова́я аре́наsân khấu (vũ đài) xiếc
    • аре́на де́ятельностиvũ đài (trường) hoạt động
    • междунаро́дная аре́наvũ đài (trường) quốc tế
    • полити́ческая аре́наvũ đài (sân khấu) chính trị

Biến cách của аре́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аре́нааре́ны
Sinh cách кого? чего?аре́ныаре́н
Tặng cách кому? чему?аре́неаре́нам
Đối cách кого? что?аре́нуаре́ны
Công cụ cách кем? чем?аре́нойаре́нами
Giới cách о ком? о чём?аре́неаре́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

арена nghĩa là gì?

арена (danh từ) nghĩa là sân khấu, vũ đài.

арена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аре́на (phiên âm Latinh aréna, IPA [ɐˈrʲenə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.