TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аргументи́ровать

hai thể
argumentírovatʹ[ɐrɡʊmʲɪnʲˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аргументи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аргументи́ровать nghĩa là sự lập luận, luận chứng.

Nghĩa của аргументи́ровать

Động từ

  1. Sự lập luận, luận chứng, dẫn chứng, cãi lẽ. + đối cách

Chia động từ аргументи́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яаргументи́руюаргументи́рую
тыаргументи́руешьаргументи́руешь
он / она́ / оно́аргументи́руетаргументи́рует
мыаргументи́руемаргументи́руем
выаргументи́руетеаргументи́руете
они́аргументи́руютаргументи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)аргументи́ровал
Giống cái (она́)аргументи́ровала
Giống trung (оно́)аргументи́ровало
Số nhiều (они́)аргументи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)аргументи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)аргументи́руйте

Câu hỏi thường gặp

аргументировать nghĩa là gì?

аргументировать (động từ) nghĩa là sự lập luận, luận chứng.

аргументировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аргументи́ровать (phiên âm Latinh argumentírovatʹ, IPA [ɐrɡʊmʲɪnʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.