TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арендова́ть

hai thể
arendovátʹ[ɐrʲɪndɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арендова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арендова́ть nghĩa là thuê.

Nghĩa của арендова́ть

Động từ

  1. Thuê; (землю) lĩnh canh; (исполу) cấy rẽ.

Chia động từ арендова́ть

NgôiHiện tạiTương lai
яаренду́юаренду́ю
тыаренду́ешьаренду́ешь
он / она́ / оно́аренду́етаренду́ет
мыаренду́емаренду́ем
выаренду́етеаренду́ете
они́аренду́ютаренду́ют

Quá khứ

Giống đực (он)арендова́л
Giống cái (она́)арендова́ла
Giống trung (оно́)арендова́ло
Số nhiều (они́)арендова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)аренду́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)аренду́йте

Câu hỏi thường gặp

арендовать nghĩa là gì?

арендовать (động từ) nghĩa là thuê.

арендовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арендова́ть (phiên âm Latinh arendovátʹ, IPA [ɐrʲɪndɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.