TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арео́ла

giống cáibất động vật
areóla[ɐrʲɪˈoɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арео́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арео́ла nghĩa là quầng đỏ.

Nghĩa của арео́ла

Danh từ

  1. Quầng đỏ.

Biến cách của арео́ла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?арео́лаарео́лы
Sinh cách кого? чего?арео́лыарео́л
Tặng cách кому? чему?арео́леарео́лам
Đối cách кого? что?арео́луарео́лы
Công cụ cách кем? чем?арео́лойарео́лами
Giới cách о ком? о чём?арео́леарео́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ареола nghĩa là gì?

ареола (danh từ) nghĩa là quầng đỏ.

ареола đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арео́ла (phiên âm Latinh areóla, IPA [ɐrʲɪˈoɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.