TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арестова́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
arestovátʹ[ɐrʲɪstɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арестова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арестова́ть nghĩa là bắt, giữ, bắt giữ.

Nghĩa của арестова́ть

Thể hoàn thành của аресто́вывать.

Động từ

  1. Bắt, giữ, bắt bớ, bắt giam, giữ lại; tóm, tôm ((khẩu ngữ)).
  2. Bắt, bắt giữ.

Cặp thể của арестова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ арестова́ть

NgôiTương lai
яаресту́ю
тыаресту́ешь
он / она́ / оно́аресту́ет
мыаресту́ем
выаресту́ете
они́аресту́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)арестова́л
Giống cái (она́)арестова́ла
Giống trung (оно́)арестова́ло
Số nhiều (они́)арестова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)аресту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)аресту́йте

Câu ví dụ với арестова́ть

  • Мне пришлось арестовать Тома. Tôi đã phải bắt giữ Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3261291
  • Объясните, пожалуйста, за что её арестовали. Xin hãy giải thích lý do vì sao cô ta đã bị bắt giữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4404827
  • Я хочу, чтобы Тома арестовали. Tôi muốn Tom bị bắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2525051
  • Том не единственный, кого арестовали. Tom không phải là người duy nhất bị bắt giữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8299301
  • Тома арестовали в понедельник утром. Tom bị bắt vào sáng thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8739465
  • Они меня арестовали. Họ bắt tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5678648

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

арестовать nghĩa là gì?

арестовать (động từ) nghĩa là bắt, giữ, bắt giữ.

арестовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арестова́ть (phiên âm Latinh arestovátʹ, IPA [ɐrʲɪstɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.