TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ареста́нт

giống đựcđộng vật
arestánt[ɐrʲɪˈstant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ареста́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ареста́нт nghĩa là người bị giam.

Nghĩa của ареста́нт

Danh từ

  1. Người bị giam (bị bắt giam, bị giam giữ).

Biến cách của ареста́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ареста́нтареста́нты
Sinh cách кого? чего?ареста́нтаареста́нтов
Tặng cách кому? чему?ареста́нтуареста́нтам
Đối cách кого? что?ареста́нтаареста́нтов
Công cụ cách кем? чем?ареста́нтомареста́нтами
Giới cách о ком? о чём?ареста́нтеареста́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

арестант nghĩa là gì?

арестант (danh từ) nghĩa là người bị giam.

арестант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ареста́нт (phiên âm Latinh arestánt, IPA [ɐrʲɪˈstant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.