ареста́нт
Dấu sắc trên ареста́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ареста́нт nghĩa là người bị giam.
Nghĩa của ареста́нт
Danh từ
- Người bị giam (bị bắt giam, bị giam giữ).
Biến cách của ареста́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ареста́нт | ареста́нты |
| Sinh cách кого? чего? | ареста́нта | ареста́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | ареста́нту | ареста́нтам |
| Đối cách кого? что? | ареста́нта | ареста́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | ареста́нтом | ареста́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | ареста́нте | ареста́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
арестант nghĩa là gì?
арестант (danh từ) nghĩa là người bị giam.
арестант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ареста́нт (phiên âm Latinh arestánt, IPA [ɐrʲɪˈstant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.