TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аресто́вывать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
arestóvyvatʹ[ɐrʲɪˈstovɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аресто́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аресто́вывать nghĩa là bắt, giữ.

Nghĩa của аресто́вывать

Động từ

  1. Bắt, giữ, bắt bớ, bắt giam, giữ lại; tóm, tôm ((khẩu ngữ)).

Cặp thể của аресто́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ аресто́вывать

NgôiHiện tại
яаресто́вываю
тыаресто́вываешь
он / она́ / оно́аресто́вывает
мыаресто́вываем
выаресто́вываете
они́аресто́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + арестовывать.

Quá khứ

Giống đực (он)аресто́вывал
Giống cái (она́)аресто́вывала
Giống trung (оно́)аресто́вывало
Số nhiều (они́)аресто́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)аресто́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)аресто́вывайте

Câu hỏi thường gặp

арестовывать nghĩa là gì?

арестовывать (động từ) nghĩa là bắt, giữ.

арестовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аресто́вывать (phiên âm Latinh arestóvyvatʹ, IPA [ɐrʲɪˈstovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.