аресто́вывать
Dấu sắc trên аресто́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аресто́вывать nghĩa là bắt, giữ.
Nghĩa của аресто́вывать
Động từ
- Bắt, giữ, bắt bớ, bắt giam, giữ lại; tóm, tôm ((khẩu ngữ)).
Cặp thể của аресто́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ аресто́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | аресто́вываю |
| ты | аресто́вываешь |
| он / она́ / оно́ | аресто́вывает |
| мы | аресто́вываем |
| вы | аресто́вываете |
| они́ | аресто́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + арестовывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | аресто́вывал |
| Giống cái (она́) | аресто́вывала |
| Giống trung (оно́) | аресто́вывало |
| Số nhiều (они́) | аресто́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | аресто́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | аресто́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
арестовывать nghĩa là gì?
арестовывать (động từ) nghĩa là bắt, giữ.
арестовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аресто́вывать (phiên âm Latinh arestóvyvatʹ, IPA [ɐrʲɪˈstovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.