TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аристокра́т

giống đựcđộng vật
aristokrát[ɐrʲɪstɐˈkrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аристокра́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аристокра́т nghĩa là người quý tộc, nhà quý phái.

Nghĩa của аристокра́т

Danh từ

  1. Người quý tộc, nhà quý phái.

Biến cách của аристокра́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аристокра́таристокра́ты
Sinh cách кого? чего?аристокра́тааристокра́тов
Tặng cách кому? чему?аристокра́туаристокра́там
Đối cách кого? что?аристокра́тааристокра́тов
Công cụ cách кем? чем?аристокра́томаристокра́тами
Giới cách о ком? о чём?аристокра́теаристокра́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với аристокра́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

аристократ nghĩa là gì?

аристократ (danh từ) nghĩa là người quý tộc, nhà quý phái.

аристократ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аристокра́т (phiên âm Latinh aristokrát, IPA [ɐrʲɪstɐˈkrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.