TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Аристо́тель

Aristótelʹ[ɐrʲɪˈstotʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Аристо́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Аристо́тель nghĩa là a-ri-xtốt.

Nghĩa của Аристо́тель

Danh từ riêng

  1. A-ri-xtốt.

Biến cách của Аристо́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Аристо́тельАристо́тели
Sinh cách кого? чего?Аристо́теляАристо́телей
Tặng cách кому? чему?Аристо́телюАристо́телям
Đối cách кого? что?Аристо́теляАристо́телей
Công cụ cách кем? чем?Аристо́телемАристо́телями
Giới cách о ком? о чём?Аристо́телеАристо́телях

Câu hỏi thường gặp

Аристотель nghĩa là gì?

Аристотель (danh từ riêng) nghĩa là a-ri-xtốt.

Аристотель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Аристо́тель (phiên âm Latinh Aristótelʹ, IPA [ɐrʲɪˈstotʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.