TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аритми́я

giống cáibất động vật
aritmíja[ɐrʲɪtˈmʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аритми́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аритми́я nghĩa là sự loạn nhịp.

Nghĩa của аритми́я

Danh từ

  1. Sự loạn nhịp.
    • аритми́я се́рдцаloạn nhịp tim

Biến cách của аритми́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аритми́яаритми́и
Sinh cách кого? чего?аритми́иаритми́й
Tặng cách кому? чему?аритми́иаритми́ям
Đối cách кого? что?аритми́юаритми́и
Công cụ cách кем? чем?аритми́ейаритми́ями
Giới cách о ком? о чём?аритми́иаритми́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аритмия nghĩa là gì?

аритмия (danh từ) nghĩa là sự loạn nhịp.

аритмия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аритми́я (phiên âm Latinh aritmíja, IPA [ɐrʲɪtˈmʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.