TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арифме́тика

giống cáibất động vật
arifmétika[ɐrʲɪf⁽ʲ⁾ˈmʲetʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арифме́тика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арифме́тика nghĩa là Số học.

Nghĩa của арифме́тика

Danh từ

  1. Số học.
    • уче́бник арифме́тики[sách] giáo khoa số học

Biến cách của арифме́тика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?арифме́тикаарифме́тики
Sinh cách кого? чего?арифме́тикиарифме́тик
Tặng cách кому? чему?арифме́тикеарифме́тикам
Đối cách кого? что?арифме́тикуарифме́тики
Công cụ cách кем? чем?арифме́тикойарифме́тиками
Giới cách о ком? о чём?арифме́тикеарифме́тиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

арифметика nghĩa là gì?

арифметика (danh từ) nghĩa là Số học.

арифметика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арифме́тика (phiên âm Latinh arifmétika, IPA [ɐrʲɪf⁽ʲ⁾ˈmʲetʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.