TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́рия

giống cáibất động vật
árija[ˈarʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́рия nghĩa là khúc ca.

Nghĩa của а́рия

Danh từ

  1. Aria, khúc ca.

Biến cách của а́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́рияа́рии
Sinh cách кого? чего?а́рииа́рий
Tặng cách кому? чему?а́рииа́риям
Đối cách кого? что?а́риюа́рии
Công cụ cách кем? чем?а́риейа́риями
Giới cách о ком? о чём?а́рииа́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ария nghĩa là gì?

ария (danh từ) nghĩa là khúc ca.

ария đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́рия (phiên âm Latinh árija, IPA [ˈarʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.