TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́рка

giống cáibất động vật
árka[ˈarkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́рка nghĩa là vòm, cuốn, cửa vòm, vòm cuốn.

Nghĩa của а́рка

Danh từ

  1. Vòm, cuốn.
    • арка моста́nhịp cuốn ở cầu
  2. ворота Cửa vòm, vòm cuốn, cổng tò vò.
    • триумфа́льная аркаkhải hoàn môn, cổng chào

Biến cách của а́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́ркаа́рки
Sinh cách кого? чего?а́ркиа́рок
Tặng cách кому? чему?а́ркеа́ркам
Đối cách кого? что?а́ркуа́рки
Công cụ cách кем? чем?а́ркойа́рками
Giới cách о ком? о чём?а́ркеа́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của а́рка

Câu hỏi thường gặp

арка nghĩa là gì?

арка (danh từ) nghĩa là vòm, cuốn, cửa vòm, vòm cuốn.

арка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́рка (phiên âm Latinh árka, IPA [ˈarkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.