а́рка
Dấu sắc trên а́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
а́рка nghĩa là vòm, cuốn, cửa vòm, vòm cuốn.
Nghĩa của а́рка
Danh từ
- Vòm, cuốn.
- арка моста́nhịp cuốn ở cầu
- ворота Cửa vòm, vòm cuốn, cổng tò vò.
- триумфа́льная аркаkhải hoàn môn, cổng chào
Biến cách của а́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | а́рка | а́рки |
| Sinh cách кого? чего? | а́рки | а́рок |
| Tặng cách кому? чему? | а́рке | а́ркам |
| Đối cách кого? что? | а́рку | а́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | а́ркой | а́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | а́рке | а́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của а́рка
Câu hỏi thường gặp
арка nghĩa là gì?
арка (danh từ) nghĩa là vòm, cuốn, cửa vòm, vòm cuốn.
арка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là а́рка (phiên âm Latinh árka, IPA [ˈarkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.