TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арка́да

giống cáibất động vật
arkáda[ɐrˈkadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арка́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арка́да nghĩa là cửa tò vò.

Nghĩa của арка́да

Danh từ

  1. Cửa tò vò.

Biến cách của арка́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?арка́даарка́ды
Sinh cách кого? чего?арка́дыарка́д
Tặng cách кому? чему?арка́деарка́дам
Đối cách кого? что?арка́дуарка́ды
Công cụ cách кем? чем?арка́дойарка́дами
Giới cách о ком? о чём?арка́деарка́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аркада nghĩa là gì?

аркада (danh từ) nghĩa là cửa tò vò.

аркада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арка́да (phiên âm Latinh arkáda, IPA [ɐrˈkadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.