TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арка́н

giống đựcbất động vật
arkán[ɐrˈkan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арка́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арка́н nghĩa là dây thòng lọng.

Nghĩa của арка́н

Danh từ

  1. Dây thòng lọng.
    • набра́сывать арка́нvung dây thòng lọng
    • лови́ть арка́номbắt bằng dây thòng lọng

Biến cách của арка́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?арка́нарка́ны
Sinh cách кого? чего?арка́наарка́нов
Tặng cách кому? чему?арка́нуарка́нам
Đối cách кого? что?арка́нарка́ны
Công cụ cách кем? чем?арка́номарка́нами
Giới cách о ком? о чём?арка́неарка́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аркан nghĩa là gì?

аркан (danh từ) nghĩa là dây thòng lọng.

аркан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арка́н (phiên âm Latinh arkán, IPA [ɐrˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.