арка́н
giống đựcbất động vật
arkán[ɐrˈkan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên арка́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
арка́н nghĩa là dây thòng lọng.
Nghĩa của арка́н
Danh từ
- Dây thòng lọng.
- набра́сывать арка́нvung dây thòng lọng
- лови́ть арка́номbắt bằng dây thòng lọng
Biến cách của арка́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | арка́н | арка́ны |
| Sinh cách кого? чего? | арка́на | арка́нов |
| Tặng cách кому? чему? | арка́ну | арка́нам |
| Đối cách кого? что? | арка́н | арка́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | арка́ном | арка́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | арка́не | арка́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
аркан nghĩa là gì?
аркан (danh từ) nghĩa là dây thòng lọng.
аркан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là арка́н (phiên âm Latinh arkán, IPA [ɐrˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.