армату́ра
Dấu sắc trên армату́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
армату́ра nghĩa là trang bị, thiết bị, cốt, cốt thép.
Nghĩa của армату́ра
Danh từ
- приборы Trang bị, thiết bị, khí cụ, dụng cụ.
- освети́тельная армату́раtrang bị chiếu sáng
- каркас Cốt, cốt thép, sườn nhà.
Biến cách của армату́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | армату́ра | армату́ры |
| Sinh cách кого? чего? | армату́ры | армату́р |
| Tặng cách кому? чему? | армату́ре | армату́рам |
| Đối cách кого? что? | армату́ру | армату́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | армату́рой | армату́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | армату́ре | армату́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
арматура nghĩa là gì?
арматура (danh từ) nghĩa là trang bị, thiết bị, cốt, cốt thép.
арматура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là армату́ра (phiên âm Latinh armatúra, IPA [ɐrmɐˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.