TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

армату́ра

giống cáibất động vật
armatúra[ɐrmɐˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên армату́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

армату́ра nghĩa là trang bị, thiết bị, cốt, cốt thép.

Nghĩa của армату́ра

Danh từ

  1. приборы Trang bị, thiết bị, khí cụ, dụng cụ.
    • освети́тельная армату́раtrang bị chiếu sáng
  2. каркас Cốt, cốt thép, sườn nhà.

Biến cách của армату́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?армату́раармату́ры
Sinh cách кого? чего?армату́рыармату́р
Tặng cách кому? чему?армату́реармату́рам
Đối cách кого? что?армату́руармату́ры
Công cụ cách кем? чем?армату́ройармату́рами
Giới cách о ком? о чём?армату́реармату́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

арматура nghĩa là gì?

арматура (danh từ) nghĩa là trang bị, thiết bị, cốt, cốt thép.

арматура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là армату́ра (phiên âm Latinh armatúra, IPA [ɐrmɐˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.