А́рктика
Árktika[ˈarktʲɪkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên А́рктика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
А́рктика nghĩa là vùng bắc cực, phương bắc.
Nghĩa của А́рктика
Danh từ riêng
- Vùng bắc cực, phương bắc.
Biến cách của А́рктика (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | А́рктика | А́рктики |
| Sinh cách кого? чего? | А́рктики | А́рктик |
| Tặng cách кому? чему? | А́рктике | А́рктикам |
| Đối cách кого? что? | А́рктику | А́рктики |
| Công cụ cách кем? чем? | А́рктикой | А́рктиками |
| Giới cách о ком? о чём? | А́рктике | А́рктиках |
Câu hỏi thường gặp
Арктика nghĩa là gì?
Арктика (danh từ riêng) nghĩa là vùng bắc cực, phương bắc.
Арктика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là А́рктика (phiên âm Latinh Árktika, IPA [ˈarktʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.