TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

А́рктика

Árktika[ˈarktʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên А́рктика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

А́рктика nghĩa là vùng bắc cực, phương bắc.

Nghĩa của А́рктика

Danh từ riêng

  1. Vùng bắc cực, phương bắc.

Biến cách của А́рктика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?А́рктикаА́рктики
Sinh cách кого? чего?А́рктикиА́рктик
Tặng cách кому? чему?А́рктикеА́рктикам
Đối cách кого? что?А́рктикуА́рктики
Công cụ cách кем? чем?А́рктикойА́рктиками
Giới cách о ком? о чём?А́рктикеА́рктиках

Câu hỏi thường gặp

Арктика nghĩa là gì?

Арктика (danh từ riêng) nghĩa là vùng bắc cực, phương bắc.

Арктика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là А́рктика (phiên âm Latinh Árktika, IPA [ˈarktʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.