TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

армату́рщик

giống đựcđộng vật
armatúrščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên армату́рщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

армату́рщик nghĩa là người thợ cốt thép.

Nghĩa của армату́рщик

Danh từ

  1. Người thợ cốt thép.

Biến cách của армату́рщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?армату́рщикармату́рщики
Sinh cách кого? чего?армату́рщикаармату́рщиков
Tặng cách кому? чему?армату́рщикуармату́рщикам
Đối cách кого? что?армату́рщикаармату́рщиков
Công cụ cách кем? чем?армату́рщикомармату́рщиками
Giới cách о ком? о чём?армату́рщикеармату́рщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

арматурщик nghĩa là gì?

арматурщик (danh từ) nghĩa là người thợ cốt thép.

арматурщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là армату́рщик (phiên âm Latinh armatúrščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.