армату́рщик
Dấu sắc trên армату́рщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
армату́рщик nghĩa là người thợ cốt thép.
Nghĩa của армату́рщик
Danh từ
- Người thợ cốt thép.
Biến cách của армату́рщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | армату́рщик | армату́рщики |
| Sinh cách кого? чего? | армату́рщика | армату́рщиков |
| Tặng cách кому? чему? | армату́рщику | армату́рщикам |
| Đối cách кого? что? | армату́рщика | армату́рщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | армату́рщиком | армату́рщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | армату́рщике | армату́рщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
арматурщик nghĩa là gì?
арматурщик (danh từ) nghĩa là người thợ cốt thép.
арматурщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là армату́рщик (phiên âm Latinh armatúrščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.