TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арми́рованный

armírovannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арми́рованный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арми́рованный nghĩa là có cốt thép.

Nghĩa của арми́рованный

Tính từ

  1. Có cốt thép.

Câu hỏi thường gặp

армированный nghĩa là gì?

армированный (tính từ) nghĩa là có cốt thép.

армированный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арми́рованный (phiên âm Latinh armírovannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.