TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арома́т

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
aromát[ɐrɐˈmat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арома́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арома́т nghĩa là mùi thơm, hương thơm.

Nghĩa của арома́т

Danh từ

  1. Mùi thơm, hương thơm, hương vị, hương.

Biến cách của арома́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?арома́тарома́ты
Sinh cách кого? чего?арома́таарома́тов
Tặng cách кому? чему?арома́туарома́там
Đối cách кого? что?арома́тарома́ты
Công cụ cách кем? чем?арома́томарома́тами
Giới cách о ком? о чём?арома́теарома́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với арома́т

Đồng nghĩa

Họ từ của арома́т

Câu hỏi thường gặp

аромат nghĩa là gì?

аромат (danh từ) nghĩa là mùi thơm, hương thơm.

аромат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арома́т (phiên âm Latinh aromát, IPA [ɐrɐˈmat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.