TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

армяни́н

giống đựcđộng vật
armjanín[ɐrmʲɪˈnʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên армяни́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

армяни́н nghĩa là Người AІc-mê-ni-a (AІc- mê-ni).

Nghĩa của армяни́н

Danh từ

  1. Người AІc-mê-ni-a (AІc- mê-ni).

Biến cách của армяни́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?армяни́нармя́не
Sinh cách кого? чего?армяни́наармя́н
Tặng cách кому? чему?армяни́нуармя́нам
Đối cách кого? что?армяни́наармя́н
Công cụ cách кем? чем?армяни́номармя́нами
Giới cách о ком? о чём?армяни́неармя́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

армянин nghĩa là gì?

армянин (danh từ) nghĩa là Người AІc-mê-ni-a (AІc- mê-ni).

армянин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là армяни́н (phiên âm Latinh armjanín, IPA [ɐrmʲɪˈnʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.