TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

армя́нский

armjánskij[ɐrˈmʲanskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên армя́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

армя́нский nghĩa là Thuộc về Armenia.

Nghĩa của армя́нский

Tính từ

  1. Thuộc về Armenia.

Biến cách của армя́нский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchармя́нскийармя́нскоеармя́нскаяармя́нские
Sinh cáchармя́нскогоармя́нскогоармя́нскойармя́нских
Tặng cáchармя́нскомуармя́нскомуармя́нскойармя́нским
Đối cáchармя́нский / армя́нскогоармя́нскоеармя́нскуюармя́нские / армя́нских
Công cụ cáchармя́нскимармя́нскимармя́нскойармя́нскими
Giới cáchармя́нскомармя́нскомармя́нскойармя́нских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của армя́нский

Câu hỏi thường gặp

армянский nghĩa là gì?

армянский (tính từ) nghĩa là Thuộc về Armenia.

армянский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là армя́нский (phiên âm Latinh armjánskij, IPA [ɐrˈmʲanskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.