TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арта́читься

thể chưa hoàn thành
artáčitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арта́читься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арта́читься nghĩa là bướng, bướng bỉnh.

Nghĩa của арта́читься

Động từ

  1. Bướng, bướng bỉnh, khăng khăng một mực, cứng đầu cứng cổ.
    • не арта́чься!đừng bướng!

Chia động từ арта́читься

NgôiHiện tại
яарта́чусь
тыарта́чишься
он / она́ / оно́арта́чится
мыарта́чимся
выарта́читесь
они́арта́чатся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + артачиться.

Quá khứ

Giống đực (он)арта́чился
Giống cái (она́)арта́чилась
Giống trung (оно́)арта́чилось
Số nhiều (они́)арта́чились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)арта́чься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)арта́чьтесь

Câu hỏi thường gặp

артачиться nghĩa là gì?

артачиться (động từ) nghĩa là bướng, bướng bỉnh.

артачиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арта́читься (phiên âm Latinh artáčitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.