TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арте́ль

giống cáibất động vật
artélʹ[ɐrˈtʲelʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арте́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арте́ль nghĩa là hợp tác xã, ác-ten.

Nghĩa của арте́ль

Danh từ

  1. Hợp tác xã, ác-ten, tập đoàn sản xuất.
    • артель промысловой кооперации.Hợp tác xã thủ công.
    • сельскохозайственная артель.Hợp tác xã nông nghiệp.

Biến cách của арте́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?арте́льарте́ли
Sinh cách кого? чего?арте́лиарте́лей
Tặng cách кому? чему?арте́лиарте́лям
Đối cách кого? что?арте́льарте́ли
Công cụ cách кем? чем?арте́льюарте́лями
Giới cách о ком? о чём?арте́лиарте́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của арте́ль

Câu hỏi thường gặp

артель nghĩa là gì?

артель (danh từ) nghĩa là hợp tác xã, ác-ten.

артель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арте́ль (phiên âm Latinh artélʹ, IPA [ɐrˈtʲelʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.