TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арте́льный

artélʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арте́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арте́льный nghĩa là ác-ten.

Nghĩa của арте́льный

Tính từ

  1. Của hợp tác xã, ác-ten; (коллективный) chung, tập thể, hợp tác.

Biến cách của арте́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchарте́льныйарте́льноеарте́льнаяарте́льные
Sinh cáchарте́льногоарте́льногоарте́льнойарте́льных
Tặng cáchарте́льномуарте́льномуарте́льнойарте́льным
Đối cáchарте́льныйарте́льноеарте́льнуюарте́льные
Công cụ cáchарте́льнымарте́льнымарте́льнойарте́льными
Giới cáchарте́льномарте́льномарте́льнойарте́льных
Dạng ngắnарте́ленарте́льноарте́льнаарте́льны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

артельный nghĩa là gì?

артельный (tính từ) nghĩa là ác-ten.

артельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арте́льный (phiên âm Latinh artélʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.