TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

артериосклеро́з

giống đựcbất động vật
arterioskleróz giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên артериосклеро́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

артериосклеро́з nghĩa là Chứng xơ cứng động mạch.

Nghĩa của артериосклеро́з

Danh từ

  1. Chứng xơ cứng động mạch.

Biến cách của артериосклеро́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?артериосклеро́зартериосклеро́зы
Sinh cách кого? чего?артериосклеро́заартериосклеро́зов
Tặng cách кому? чему?артериосклеро́зуартериосклеро́зам
Đối cách кого? что?артериосклеро́зартериосклеро́зы
Công cụ cách кем? чем?артериосклеро́зомартериосклеро́зами
Giới cách о ком? о чём?артериосклеро́зеартериосклеро́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

артериосклероз nghĩa là gì?

артериосклероз (danh từ) nghĩa là Chứng xơ cứng động mạch.

артериосклероз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là артериосклеро́з (phiên âm Latinh arterioskleróz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.