TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

артикуля́ция

giống cáibất động vật
artikuljácija[ɐrtʲɪkʊˈlʲat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên артикуля́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

артикуля́ция nghĩa là cấu âm.

Nghĩa của артикуля́ция

Danh từ

  1. [Sự, cách] cấu âm.

Biến cách của артикуля́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?артикуля́цияартикуля́ции
Sinh cách кого? чего?артикуля́цииартикуля́ций
Tặng cách кому? чему?артикуля́цииартикуля́циям
Đối cách кого? что?артикуля́циюартикуля́ции
Công cụ cách кем? чем?артикуля́циейартикуля́циями
Giới cách о ком? о чём?артикуля́цииартикуля́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

артикуляция nghĩa là gì?

артикуляция (danh từ) nghĩa là cấu âm.

артикуляция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là артикуля́ция (phiên âm Latinh artikuljácija, IPA [ɐrtʲɪkʊˈlʲat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.