TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

артиллери́ст

giống đựcđộng vật
artilleríst[ɐrtʲɪlʲɪˈrʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên артиллери́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

артиллери́ст nghĩa là người lính pháo binh, pháo thủ.

Nghĩa của артиллери́ст

Danh từ

  1. Người lính pháo binh, pháo thủ.

Biến cách của артиллери́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?артиллери́стартиллери́сты
Sinh cách кого? чего?артиллери́стаартиллери́стов
Tặng cách кому? чему?артиллери́стуартиллери́стам
Đối cách кого? что?артиллери́стаартиллери́стов
Công cụ cách кем? чем?артиллери́стомартиллери́стами
Giới cách о ком? о чём?артиллери́стеартиллери́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

артиллерист nghĩa là gì?

артиллерист (danh từ) nghĩa là người lính pháo binh, pháo thủ.

артиллерист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là артиллери́ст (phiên âm Latinh artilleríst, IPA [ɐrtʲɪlʲɪˈrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.