арти́ст
Dấu sắc trên арти́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
арти́ст nghĩa là nghệ sĩ, diễn viên.
Nghĩa của арти́ст
Danh từ
- Nghệ sĩ, diễn viên.
- арти́ст бале́таnghệ sĩ (diễn viên) vũ ba-lê
- наро́дный арти́стnghệ sĩ nhân dân
Biến cách của арти́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | арти́ст | арти́сты |
| Sinh cách кого? чего? | арти́ста | арти́стов |
| Tặng cách кому? чему? | арти́сту | арти́стам |
| Đối cách кого? что? | арти́ста | арти́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | арти́стом | арти́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | арти́сте | арти́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
артист nghĩa là gì?
артист (danh từ) nghĩa là nghệ sĩ, diễn viên.
артист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là арти́ст (phiên âm Latinh artíst, IPA [ɐrˈtʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.