TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арти́ст

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
artíst[ɐrˈtʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арти́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арти́ст nghĩa là nghệ sĩ, diễn viên.

Nghĩa của арти́ст

Danh từ

  1. Nghệ sĩ, diễn viên.
    • арти́ст бале́таnghệ sĩ (diễn viên) vũ ba-lê
    • наро́дный арти́стnghệ sĩ nhân dân

Biến cách của арти́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?арти́старти́сты
Sinh cách кого? чего?арти́стаарти́стов
Tặng cách кому? чему?арти́стуарти́стам
Đối cách кого? что?арти́стаарти́стов
Công cụ cách кем? чем?арти́стомарти́стами
Giới cách о ком? о чём?арти́стеарти́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

артист nghĩa là gì?

артист (danh từ) nghĩa là nghệ sĩ, diễn viên.

артист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арти́ст (phiên âm Latinh artíst, IPA [ɐrˈtʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.