TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

артисти́ческая

giống cái
artistíčeskaja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên артисти́ческая chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

артисти́ческая nghĩa là phòng diễn viên, phòng hóa trang.

Nghĩa của артисти́ческая

Danh từ

  1. Phòng diễn viên, phòng hóa trang.

Câu hỏi thường gặp

артистическая nghĩa là gì?

артистическая (danh từ) nghĩa là phòng diễn viên, phòng hóa trang.

артистическая đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là артисти́ческая (phiên âm Latinh artistíčeskaja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.