TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арти́стка

giống cáiđộng vật
artístka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арти́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арти́стка nghĩa là nữ nghệ sĩ, nữ diễn viên.

Nghĩa của арти́стка

Danh từ

  1. Nữ nghệ sĩ, nữ diễn viên.

Biến cách của арти́стка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?арти́сткаарти́стки
Sinh cách кого? чего?арти́сткиарти́сток
Tặng cách кому? чему?арти́сткеарти́сткам
Đối cách кого? что?арти́сткуарти́сток
Công cụ cách кем? чем?арти́сткойарти́стками
Giới cách о ком? о чём?арти́сткеарти́стках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

артистка nghĩa là gì?

артистка (danh từ) nghĩa là nữ nghệ sĩ, nữ diễn viên.

артистка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арти́стка (phiên âm Latinh artístka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.