TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

архаи́зм

giống đựcbất động vật
arxaízm[ɐrxɐˈizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên архаи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

архаи́зм nghĩa là tàn tích cổ.

Nghĩa của архаи́зм

Danh từ

  1. пережиток Tàn tích cổ.
  2. ngôn ngữ học Từ cổ, cổ ngữ.

Biến cách của архаи́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?архаи́змархаи́змы
Sinh cách кого? чего?архаи́змаархаи́змов
Tặng cách кому? чему?архаи́змуархаи́змам
Đối cách кого? что?архаи́змархаи́змы
Công cụ cách кем? чем?архаи́змомархаи́змами
Giới cách о ком? о чём?архаи́змеархаи́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

архаизм nghĩa là gì?

архаизм (danh từ) nghĩa là tàn tích cổ.

архаизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là архаи́зм (phiên âm Latinh arxaízm, IPA [ɐrxɐˈizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.