TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

артишо́к

giống đựcbất động vật
artišók[ɐrtʲɪˈʂok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên артишо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

артишо́к nghĩa là rau ác-ti-sô.

Nghĩa của артишо́к

Danh từ

  1. Rau ác-ti-sô (Cynara scolymus).

Biến cách của артишо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?артишо́картишо́ки
Sinh cách кого? чего?артишо́каартишо́ков
Tặng cách кому? чему?артишо́куартишо́кам
Đối cách кого? что?артишо́картишо́ки
Công cụ cách кем? чем?артишо́комартишо́ками
Giới cách о ком? о чём?артишо́кеартишо́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

артишок nghĩa là gì?

артишок (danh từ) nghĩa là rau ác-ti-sô.

артишок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là артишо́к (phiên âm Latinh artišók, IPA [ɐrtʲɪˈʂok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.