артишо́к
giống đựcbất động vật
artišók[ɐrtʲɪˈʂok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên артишо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
артишо́к nghĩa là rau ác-ti-sô.
Nghĩa của артишо́к
Danh từ
- Rau ác-ti-sô (Cynara scolymus).
Biến cách của артишо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | артишо́к | артишо́ки |
| Sinh cách кого? чего? | артишо́ка | артишо́ков |
| Tặng cách кому? чему? | артишо́ку | артишо́кам |
| Đối cách кого? что? | артишо́к | артишо́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | артишо́ком | артишо́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | артишо́ке | артишо́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
артишок nghĩa là gì?
артишок (danh từ) nghĩa là rau ác-ti-sô.
артишок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là артишо́к (phiên âm Latinh artišók, IPA [ɐrtʲɪˈʂok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.