TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

артподгото́вка

giống cáibất động vật
artpodgotóvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên артподгото́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

артподгото́вка nghĩa là pháo kích dọn đường, pháo hỏa chuẩn bị.

Nghĩa của артподгото́вка

Danh từ

  1. артиллери́йская подгото́вка [cuộc] pháo kích dọn đường, pháo hỏa chuẩn bị, bắn pháo chuẩn bị.

Biến cách của артподгото́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?артподгото́вкаартподгото́вки
Sinh cách кого? чего?артподгото́вкиартподгото́вок
Tặng cách кому? чему?артподгото́вкеартподгото́вкам
Đối cách кого? что?артподгото́вкуартподгото́вки
Công cụ cách кем? чем?артподгото́вкойартподгото́вками
Giới cách о ком? о чём?артподгото́вкеартподгото́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

артподготовка nghĩa là gì?

артподготовка (danh từ) nghĩa là pháo kích dọn đường, pháo hỏa chuẩn bị.

артподготовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là артподгото́вка (phiên âm Latinh artpodgotóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.