TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

артри́т

giống đựcbất động vật
artrít[ɐrˈtrʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên артри́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

артри́т nghĩa là viêm khớp.

Nghĩa của артри́т

Danh từ

  1. Viêm khớp.

Biến cách của артри́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?артри́тартри́ты
Sinh cách кого? чего?артри́таартри́тов
Tặng cách кому? чему?артри́туартри́там
Đối cách кого? что?артри́тартри́ты
Công cụ cách кем? чем?артри́томартри́тами
Giới cách о ком? о чём?артри́теартри́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

артрит nghĩa là gì?

артрит (danh từ) nghĩa là viêm khớp.

артрит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là артри́т (phiên âm Latinh artrít, IPA [ɐrˈtrʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.