арха́т
Dấu sắc trên арха́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
арха́т nghĩa là a-la-hán, la hán.
Nghĩa của арха́т
Danh từ
- A-la-hán, la hán.
Biến cách của арха́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | арха́т | арха́ты |
| Sinh cách кого? чего? | арха́та | арха́тов |
| Tặng cách кому? чему? | арха́ту | арха́там |
| Đối cách кого? что? | арха́та | арха́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | арха́том | арха́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | арха́те | арха́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
архат nghĩa là gì?
архат (danh từ) nghĩa là a-la-hán, la hán.
архат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là арха́т (phiên âm Latinh arxát, IPA [ɐrˈxat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.