TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

арха́т

giống đựcđộng vật
arxát[ɐrˈxat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên арха́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

арха́т nghĩa là a-la-hán, la hán.

Nghĩa của арха́т

Danh từ

  1. A-la-hán, la hán.

Biến cách của арха́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?арха́тарха́ты
Sinh cách кого? чего?арха́таарха́тов
Tặng cách кому? чему?арха́туарха́там
Đối cách кого? что?арха́таарха́тов
Công cụ cách кем? чем?арха́томарха́тами
Giới cách о ком? о чём?арха́теарха́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

архат nghĩa là gì?

архат (danh từ) nghĩa là a-la-hán, la hán.

архат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là арха́т (phiên âm Latinh arxát, IPA [ɐrˈxat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.