TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

архео́лог

giống đựcđộng vật
arxeólog[ɐrxʲɪˈoɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên архео́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

архео́лог nghĩa là nhà khảo cổ, nhà cổ vật học.

Nghĩa của архео́лог

Danh từ

  1. Nhà khảo cổ, nhà cổ vật học ((cũ)).

Biến cách của архео́лог (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?архео́логархео́логи
Sinh cách кого? чего?архео́логаархео́логов
Tặng cách кому? чему?архео́логуархео́логам
Đối cách кого? что?архео́логаархео́логов
Công cụ cách кем? чем?архео́логомархео́логами
Giới cách о ком? о чём?архео́логеархео́логах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

археолог nghĩa là gì?

археолог (danh từ) nghĩa là nhà khảo cổ, nhà cổ vật học.

археолог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là архео́лог (phiên âm Latinh arxeólog, IPA [ɐrxʲɪˈoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.