TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

архети́п

giống đựcbất động vật
arxetíp[ɐrxʲɪˈtʲip] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên архети́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

архети́п nghĩa là nguyên mẫu, nguyên hình.

Nghĩa của архети́п

Danh từ

  1. Nguyên mẫu, nguyên hình.

Biến cách của архети́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?архети́пархети́пы
Sinh cách кого? чего?архети́паархети́пов
Tặng cách кому? чему?архети́пуархети́пам
Đối cách кого? что?архети́пархети́пы
Công cụ cách кем? чем?архети́помархети́пами
Giới cách о ком? о чём?архети́пеархети́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

архетип nghĩa là gì?

архетип (danh từ) nghĩa là nguyên mẫu, nguyên hình.

архетип đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là архети́п (phiên âm Latinh arxetíp, IPA [ɐrxʲɪˈtʲip]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.